handy man
/'hændimæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm những công việc lặt vặt, sửa chữa nhỏ: Một người có kỹ năng thực hành, thường làm nhiều loại công việc sửa chữa, bảo trì nhỏ hoặc lặt vặt trong nhà, văn phòng hoặc tòa nhà.
- (Thông tục) Thủy thủ: Cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho một thủy thủ trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We called a handy man to fix the leaky faucet and the broken door handle. (Chúng tôi đã gọi một người thợ sửa chữa lặt vặt để sửa vòi nước bị rò rỉ và tay nắm cửa bị hỏng.)
- My grandfather is quite a handy man; he can build furniture and repair almost anything. (Ông tôi là một người rất khéo tay; ông ấy có thể đóng đồ gỗ và sửa chữa hầu hết mọi thứ.)
- The old handy man told us stories from his years at sea. (Người thủy thủ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện từ những năm tháng trên biển của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jack of all trades": Một người có thể làm được nhiều việc khác nhau, nhưng không nhất thiết phải là chuyên gia trong tất cả. Cụm này thường được dùng để mô tả một "handy man".
- He's a real jack of all trades, just like a handy man. (Anh ấy đúng là một người biết nhiều nghề, giống như một người thợ sửa chữa đa năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Handyman (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "handy man". Đây là dạng danh từ ghép.
- The building manager hired a new handyman. (Quản lý tòa nhà đã thuê một người thợ sửa chữa mới.)
- Handy (adj): Tiện lợi, hữu ích; khéo tay.
- A Swiss Army knife is a very handy tool. (Dao quân đội Thụy Sĩ là một công cụ rất tiện lợi.)
- She's handy with a paintbrush. (Cô ấy rất khéo tay với cây cọ vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Fixer: Người sửa chữa.
- Maintenance man: Nhân viên bảo trì.
- Odd-job man: Người làm công việc vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "handy man")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "handy man")
danh từ
- người làm những công việc lặt vặt
- (thông tục) thuỷ thủ